
Khi lựa chọn một hệ thống điều khiển chiếu sáng đường phố, nhiều khách hàng thường bắt đầu bằng việc so sánh giá của từng bộ điều khiển đèn (Node). Tuy nhiên, cách tiếp cận này thường dẫn đến những kết luận không chính xác và không phản ánh đầy đủ chi phí thực tế của dự án.
Vì sao việc chỉ so sánh giá Node có thể gây hiểu nhầm?
Mỗi nhà sản xuất áp dụng một mô hình định giá khác nhau.
Ở một số hệ thống, phần lớn chi phí được tập trung vào các Node điều khiển. Trong khi đó, ở những hệ thống khác, tỷ trọng chi phí đáng kể lại nằm ở Driver.
Phần mềm quản lý cũng có thể được cung cấp theo nhiều hình thức khác nhau:
Được bao gồm trong giá hệ thống;
Cấp phép sử dụng vĩnh viễn (Perpetual License);
Cung cấp theo mô hình thuê bao (Subscription).
Do đó, một giải pháp có giá Node cao hơn chưa chắc đã đắt hơn trong dài hạn. Trên thực tế, tổng chi phí vận hành có thể thấp hơn so với một giải pháp có giá Node thấp nhưng phát sinh nhiều chi phí bổ sung khác.
Chi phí bộ đèn cũng là một yếu tố quan trọng
Khi xây dựng ngân sách dự án, cần xem xét không chỉ thiết bị điều khiển mà còn cả cấu hình của bộ đèn.
Ví dụ, nếu dự án yêu cầu giám sát các thông số điện của từng bộ đèn, các giải pháp sử dụng chuẩn kết nối Zhaga thường yêu cầu Driver D4i.
Trong khi đó, một số Node chuẩn NEMA có khả năng tự đo lường các thông số điện và có thể hoạt động với các loại Driver đơn giản hơn như: 0–10V; DALI-1; DALI-2.
Tùy thuộc vào quy mô dự án, việc lựa chọn Driver có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể đối với tổng chi phí đầu tư của toàn hệ thống.
Những khoản chi phí cần được xem xét
Để so sánh các giải pháp một cách khách quan, cần tính đến toàn bộ các cấu phần chi phí chính của hệ thống:
Node điều khiển: Bộ điều khiển gắn trên từng bộ đèn.
Driver: D4i, DALI-1, DALI-2, 0–10V và các loại Driver khác.
Gateway: Thiết bị tập trung và truyền dẫn dữ liệu.
Phần mềm: Nền tảng quản lý, giám sát và điều khiển hệ thống.
Giấy phép và thuê bao: Các khoản phí một lần hoặc định kỳ.
Hạ tầng truyền thông: SIM dữ liệu, NB-IoT, LoRaWAN, mạng vô tuyến và các kênh truyền thông khác.
Chi phí cấu hình và đưa vào vận hành (Commissioning): Các hoạt động cài đặt, cấu hình và nghiệm thu hệ thống.
Hỗ trợ kỹ thuật: Chi phí cập nhật phần mềm, bảo trì và dịch vụ hỗ trợ.
Cách iSOLA Intelligent Solutions tính toán chi phí hệ thống
Thay vì chỉ so sánh giá của từng thành phần riêng lẻ, chúng tôi khuyến nghị tính toán chi phí điều khiển cho một bộ đèn trong suốt vòng đời vận hành từ 5 đến 10 năm.
Công thức tính như sau:
Chi phí điều khiển trên mỗi bộ đèn =
Tổng chi phí Node điều khiển + Tổng chi phí Driver + Tổng chi phí Gateway + Tổng chi phí phần mềm + Tổng chi phí giấy phép và thuê bao + Tổng chi phí truyền thông +Tổng chi phí cấu hình và đưa vào vận hành + Tổng chi phí hỗ trợ kỹ thuật
÷ Số lượng bộ đèn
Phương pháp này cung cấp cái nhìn khách quan về Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO), đồng thời cho phép so sánh chính xác giữa các giải pháp khác nhau, bất kể kiến trúc hệ thống hay mô hình cấp phép được áp dụng.
Kết luận
Giá của một Node chỉ là một trong nhiều thành phần chi phí của dự án.
Để đánh giá chính xác một hệ thống điều khiển chiếu sáng đường phố, cần xem xét Tổng chi phí sở hữu (TCO), bao gồm:
Phần cứng;
Phần mềm;
Hạ tầng truyền thông;
Chi phí cấu hình và triển khai;
Chi phí vận hành và bảo trì.
Chỉ khi tính toán đầy đủ tổng chi phí điều khiển trên mỗi bộ đèn, chủ đầu tư mới có thể hiểu rõ chi phí thực tế của dự án và đưa ra quyết định đầu tư tối ưu cả về mặt kỹ thuật lẫn hiệu quả kinh tế.